Skip to content
Lexus GS F 5.0 V8 (467 Hp) Automatic - xem

Lexus GS F 5.0 V8 • 467 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2020
467 HP
Công suất
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa270 km/h

Hệ truyền động

Công suất467 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn527 Nm tại 4800-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu8.8 L
DT nước mát11.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 381 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/35 ZR19; 275/35 ZR19
Mâm xe9J x 19; 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Rộng (gương)2085 mm
Rộng (gập)1845 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Cốp xe396 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
CO₂260 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.