Skip to content
Lexus GX 470 V8 (263 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus GX 470 V8 • 263 HP • AWD Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2009
263 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất263 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn438 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4664 cc
Mã động cơ2UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát12.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/65 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1895 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2150 kg
Trọng lượng toàn tải2790 kg
Cốp xe1238 L
Cốp tối đa2513 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.3 L/100km
Ngoài đô thị11.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới31 °
Góc thoát25 °
Tải kéo (12%)2948 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.