Skip to content
Lexus GX 460 V8 (296 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus GX 460 V8 • 296 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2019
296 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất296 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn438 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4608 cc
Mã động cơ1UR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDual VVT-i
Dung tích dầu7.8 L
DT nước mát13.7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4880 mm
Chiều rộng1885 mm
Rộng (gương)2175 mm
Chiều cao1885 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Khoảng nhô trước980 mm
Khoảng nhô sau1110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2265 kg
Trọng lượng toàn tải2990 kg
Cốp xe621 L
Cốp tối đa1934 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.7 L/100km
Ngoài đô thị9.9 L/100km
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
CO₂303 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu87 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.