
Lexus GX Overtrail 550 V6 • 349 HP • 4WD Direct Shift
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
349 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph6.5 giây
Hệ truyền động
Công suất349 HP tại 4800-5200 vòng/phút
Mô-men xoắn649 Nm tại 2000-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3445 cc
Mã động cơV35A-FTS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.5 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 354x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/70 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5005 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao1935 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau1195 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1687 mm
Chiều rộng cơ sở sau1688 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.399 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2574 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1291 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2563 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp15.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3629 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.