
Lexus HS 250h • 190 HP • Full Hybrid ECVT
SedaneCVT-speed tự động eCVTDẫn động cầu trước2009-2013
190 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn187 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơ2AZ-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin244.8 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống190 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1143 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 274.32 mm
Phanh sauĐĩa, 279.4 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 225/45 R18
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2126 kg
Cốp xeDung tích cốp xe343 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiSULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp sốeCVT-speed tự động eCVT
Số cấpeCVT
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.