Skip to content
Lexus IS 250C AWD (208 Hp) - xem

Lexus IS 250C AWD • 208 HP

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2008-2013
208 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất208 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn252 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơ4GR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình77 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát9.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18; 255/40 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1145 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe165 L
Cốp tối đa420 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.