Skip to content
Lexus IS 5.0 V8 (423 Hp) - xem

Lexus IS 5.0 V8 • 423 HP

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2014
423 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây

Hệ truyền động

Công suất423 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn520 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình89.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.3 L
DT nước mát11.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/40 R19; 255/35 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1714 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.