
Lexus IS 300 • 214 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2005
214 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất214 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn288 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2997 cc
Mã động cơ2JZ-GE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4400 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải1955 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.5 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.