Skip to content
Lexus IS 250 V6 (204 Hp) AWD ECT-i - xem

Lexus IS 250 V6 • 204 HP • AWD ECT-i

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
204 HP
Công suất
211 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn251 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Mã động cơ4GR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát9.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296 mm
Phanh sauĐĩa, 291 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 225/45 R17; 255/40 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1656 kg
Cốp xe378 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.