Skip to content
Lexus IS 300 V6 (228 Hp) ECT-i - xem

Lexus IS 300 V6 • 228 HP • ECT-i

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2013
228 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây

Hệ truyền động

Công suất228 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơ3GR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 334 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/45 R17, Lốp sau: 245/45 R17
Mâm xeMâm trước: 8J x 17, Mâm sau: 8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4585 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1565 kg
Trọng lượng toàn tải2065 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.