
Lexus IS 200t • 245 HP • Direct Shift
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
245 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1650-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ8AR-FTS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-iW
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 334 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 225/45 R17; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2027 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)167 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.