Skip to content
Lexus IS 300h (223 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Lexus IS 300h • 223 HP • Hybrid e-CVT

SedanDẫn động cầu sau2013-2016
223 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 4200-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơ2AR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.2 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.5 kWh
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin230.4 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống223 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Tốc độ (EV)65 km/h

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 205/55 R16; 225/45 R17; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2027 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1620 kg
Cốp xe450 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC109 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG55 - 50 mpg
UK MPG66 - 60 mpg
km/lít23 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.