Skip to content
Lexus IS 300h (223 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Lexus IS 300h • 223 HP • Hybrid e-CVT

SedanDẫn động cầu sau2016-2020
223 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất223 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 4200-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2500 cc
Mã động cơ2AR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.2 L
Hệ thống điện
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin230.4 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống223 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 290x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/35 R18; 225/40 R18; 255/35 R18
Mâm xe8J x 18; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2027 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xe306 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3-4.8 L/100km
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP133 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG44 - 49 mpg
UK MPG53 - 59 mpg
km/lít19 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.