
Lexus IS 350 V6 • 311 HP • AWD ECT
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
311 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất311 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn376 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 334 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/35 R18; 225/40 R18, Lốp sau: 225/35 R18; 225/40 R18; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 8J x 18; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2027 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1695 kg
Cốp xeDung tích cốp xe306 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7-11.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV III ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 - 21 mpg
UK MPG26 - 25 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.