Skip to content
Lexus IS 300 V6 (260 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus IS 300 V6 • 260 HP • AWD Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
260 HP
Công suất
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất260 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.98 mm
Hành trình83.06 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát8.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 335.28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 297.18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2799 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe306 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV III ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.