
Lexus IS 300h • 220 HP • Hybrid e-CVT
SedanDẫn động cầu sau2020-nay
220 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất178 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 4200-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2493 cc
Mã động cơ2AR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin230.4 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống220 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 11KM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 334x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 297x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/45 R18; 235/40 R19, Lốp sau: 235/45 R18; 235/40 R19; 265/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 18; 8.5J x 19, Mâm sau: 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.