Skip to content
Lexus IS 500 V8 (472 Hp) Automatic - xem

Lexus IS 500 V8 • 472 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
472 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất472 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn536 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.98 mm
Hành trình89.41 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mát11.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355.6 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 322.58 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/40 R19, Lốp sau: 265/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4757 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2799 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2185 kg
Cốp xe306 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV III ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.