Skip to content
Lexus LBX Morizo RR 1.6 (304 Hp) AWD Direct Shift - xem

Lexus LBX Morizo RR 1.6 • 304 HP • AWD Direct Shift

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
304 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây

Hệ truyền động

Công suất304 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3250-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1618 cc
Mã động cơG16E-GTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình89.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R19
Mâm xe8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4190 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1585 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Cốp xe218 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂217 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.