Skip to content
Lexus LC 500 V8 (464 Hp) Automatic - xem

Lexus LC 500 V8 • 464 HP • Automatic

Coupe10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-nay
464 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa270 km/h

Hệ truyền động

Công suất464 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.6 L
DT nước mát12.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R20YLốp sau: 275/40 R20Y
Mâm xeMâm trước: 20, Mâm sau: 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2168 mm
Chiều cao1345 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Khoảng nhô trước930 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2375 kg
Cốp xe197 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP11.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP265 g/km
CO₂ NEDC265 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.