Skip to content
Lexus LC 500 V8 (477 Hp) Automatic - xem

Lexus LC 500 V8 • 477 HP • Automatic

Cabriolet10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
477 HP
Công suất
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa270 km/h

Hệ truyền động

Công suất477 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-I
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu8.6 L
DT nước mát12.1 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398.78 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 358.14 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 RF20; 245/40 RF21, Lốp sau: 275/40 RF20; 275/35 RF21
Mâm xeMâm trước: 20; 21, Mâm sau: 20; 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2040 kg
Trọng lượng toàn tải2475 kg
Cốp xe96 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV III-ULEV 70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.