
Lexus LFA 4.8 V10 • 560 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2012
560 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
325 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa325 km/h
Hệ truyền động
Công suất560 HP tại 8700 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4805 cc
Mã động cơ1LR-GUE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVTi
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu16 L
DT nước mátDung tích nước làm mát25.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/35 ZR20, Lốp sau: 305/30 ZR20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 11.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4505 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1265 mm
Chiều dài cơ sở2605 mm
Khoảng nhô trước940 mm
Khoảng nhô sau960 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1480 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.4 L/100km
Ngoài đô thị14.7 L/100km
Đường hỗn hợp19.6 L/100km
Khí thải
CO₂379 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới9.4 °
Góc thoátGóc thoát19.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.