
Lexus LM 350h • 250 HP • Hybrid E-Four e-CVT 4 Seat
MinivanDẫn động 4 bánh2023-nay
250 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn239 Nm tại 4300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT-iE, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.3 kWh
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin259.2 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước
Công suất hệ thống250 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1182 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 15NM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 24NM
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)125 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 317 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/55 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5125 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng nhô trước1015 mm
Khoảng nhô sau1110 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2315 kg
Trọng lượng toàn tải2870 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa752 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)163 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.