Skip to content
Lexus LS 400 V8 (284 Hp) Automatic - xem

Lexus LS 400 V8 • 284 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1997-2000
284 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất284 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn398 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3969 cc
Mã động cơ1UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/60 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1815 kg
Trọng lượng toàn tải2245 kg
Cốp xe463 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.5 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.