Skip to content
Lexus LS 430 V8 (282 Hp) Automatic - xem

Lexus LS 430 V8 • 282 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2006
282 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất282 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn417 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4293 cc
Mã động cơ3UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình82.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 315 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/55 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5025 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2925 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe570 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.3 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂270 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.