Skip to content
Lexus LS 460 V8 (367 Hp) AWD Super ECT - xem

Lexus LS 460 V8 • 367 HP • AWD Super ECT

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2009
367 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn469 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4608 cc
Mã động cơ1UR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mát11.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 358 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5030 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2085 kg
Trọng lượng toàn tải2640 kg
Cốp xe565 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC274 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.