Skip to content
Lexus LS 460 L V8 (357 Hp) AWD Super ECT - xem

Lexus LS 460 L V8 • 357 HP • AWD Super ECT

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2012
357 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất357 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn466 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4608 cc
Mã động cơ1UR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mát11.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 356 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 333 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5180 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1466 mm
Chiều dài cơ sở3090 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1175 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2159 kg
Trọng lượng toàn tải2654 kg
Cốp xe560 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiULEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.