
Lexus LS 600h L V8 • 445 HP • Hybrid AWD e-CVT
SedanDẫn động 4 bánh2012-2017
445 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất394 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn522 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-FSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT-iE
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống445 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1224 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 356 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 333 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R19
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5210 mm
Chiều rộng1875 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2120 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở3090 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1195 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe420 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)199 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu84 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.