Skip to content
Lexus LS 500h V6 (354 Hp) Hybrid e-CVT - xem

Lexus LS 500h V6 • 354 HP • Hybrid e-CVT

SedanDẫn động cầu sau2017-2020
354 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất295 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 5100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ8GR-FXS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát11 L
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin310.8 V
Vị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống354 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1180 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/45 R20; 275/40 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5235 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)2160 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước940 mm
Khoảng nhô sau1170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2175 kg
Trọng lượng toàn tải2725 kg
Cốp xe430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2-6.5 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG38 - 36 mpg
UK MPG46 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.