Skip to content
Lexus LS 500 V6 (416 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus LS 500 V6 • 416 HP • AWD Automatic

Sedan10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
416 HP
Công suất
219 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa219 km/h

Hệ truyền động

Công suất416 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn599 Nm tại 1600-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3445 cc
Mã động cơV35A-FTS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.478:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85.6 mm
Hành trình100.08 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mát10.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355.6-398.78 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 332.74-358.14 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R19; 245/45 R20
Mâm xe8J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5235 mm
Rộng (gập)1900 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải2747 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV70
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.