Skip to content
Lexus LS 500h V6 (359 Hp) Hybrid AWD Automatic - xem

Lexus LS 500h V6 • 359 HP • Hybrid AWD Automatic

Sedan10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
359 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất359 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ8GR-FXS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Công suất hệ thống359 HP
Công suất mô-tơ 1179 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x25 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5235 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)2160 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở3125 mm
Khoảng nhô trước940 mm
Khoảng nhô sau1170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633 mm
Chiều rộng cơ sở sau1634 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2410 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP9.3-9.6 L/100km
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.3-9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP211-218 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG25 - 25 mpg
UK MPG30 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.