
Lexus LX 450 • 215 HP • AWD Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1995-1997
215 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất215 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4477 cc
Mã động cơ1FZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh100 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp275/70 R16 114H
Mâm xe8J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2255 kg
Trọng lượng toàn tải2903 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu95 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.