Skip to content
Lexus LX 470 V8 (275 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus LX 470 V8 • 275 HP • AWD Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2007
275 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất275 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn447 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4664 cc
Mã động cơ2UZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát15.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp275/60 R18
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1941 mm
Chiều cao1850 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe250 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2450 kg
Trọng lượng toàn tải3110 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa2560 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.9 L/100km
Ngoài đô thị12.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới30 °
Góc thoát23 °
Tải kéo (12%)2268 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.