Skip to content
Lexus LX 570 V8 (367 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus LX 570 V8 • 367 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
367 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5663 cc
Mã động cơ3UR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát16.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp285/50 R20
Mâm xe8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5005 mm
Chiều rộng1970 mm
Chiều cao1865 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước970 mm
Khoảng nhô sau1185 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp tối đa1276 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25 °
Góc thoát20 °
Góc đỉnh dốc23 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3225 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.