
Lexus LX 450d V8 • 272 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2021
272 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4461 cc
Mã động cơ1VD-FTV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp285/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5065 mm
Chiều rộng1980 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2240 mm
Chiều cao1910 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1025 mm
Khoảng nhô sau1190 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn tải3350 kg
Cốp xeDung tích cốp xe701 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
CO₂250 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25 °
Góc thoátGóc thoát20 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước700 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.