Skip to content
Lexus LX 570 V8 (367 Hp) AWD Automatic 8 Seat - xem

Lexus LX 570 V8 • 367 HP • AWD Automatic 8 Seat

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2021
367 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5663 cc
Mã động cơ3UR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, dual VVT-i
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát16.2 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp285/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5065 mm
Chiều rộng1980 mm
Rộng (gương)2240 mm
Chiều cao1910 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước1025 mm
Khoảng nhô sau1190 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640 mm
Chiều rộng cơ sở sau1635 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn tải3350 kg
Cốp xe259 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị20.2 L/100km
Ngoài đô thị10.9 L/100km
Đường hỗn hợp14.4 L/100km
Khí thải
CO₂334 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu138 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới25 °
Góc thoát20 °
Góc đỉnh dốc23 °
Lội nước700 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3350 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.