Skip to content
Lexus LX 570 V8 (383 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus LX 570 V8 • 383 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2021
383 HP
Công suất
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất383 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn547 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5663 cc
Mã động cơ3UR-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình102 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát16.2 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp285/50 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5080 mm
Chiều rộng1980 mm
Chiều cao1910 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1645 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2680 kg
Trọng lượng toàn tải3350 kg
Cốp xe259 L
Cốp tối đa1267 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.3 L/100km
Ngoài đô thị12.9 L/100km
Đường hỗn hợp15.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới25 °
Góc thoát20 °
Tải kéo (12%)3175 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.