Skip to content
Lexus LX 500d V6 (309 Hp) AWD Direct Shift - xem

Lexus LX 500d V6 • 309 HP • AWD Direct Shift

SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
309 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất309 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3346 cc
Mã động cơF33A-FTV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén15.4:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát15.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 354x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5100 mm
Chiều rộng1990 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1675 mm
Chiều rộng cơ sở sau1680 mm
Đường kính quay vòng12.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2575 kg
Trọng lượng toàn tải3280 kg
Cốp xe1109 L
Cốp tối đa1960 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.