
Lexus NX 300h • 197 HP • Hybrid e-Four e-CVT
SUVDẫn động 4 bánh2017-2021
197 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 4200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơ2AR-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin244.8 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống197 HP
Mô-men hệ thống145 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1143 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 268 HP
Mô-men mô-tơ 2139 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 225/60 R18
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4640 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1645 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng nhô trước1000 mm
Khoảng nhô sau980 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2395 kg
Cốp xeDung tích cốp xe555 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1600 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG41 - 40 mpg
UK MPG50 - 48 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.