Skip to content
Lexus NX 250 (203 Hp) ECT-i - xem

Lexus NX 250 • 203 HP • ECT-i

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
203 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất203 HP
Mô-men xoắn249 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4661 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1661 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Cốp xe643 L
Cốp tối đa1328 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV III
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.