
Lexus NX 450h+ • 309 HP • Plug-in Hybrid e-Four e-CVT
SUVDẫn động 4 bánh2021-nay
309 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất185 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn227 Nm tại 3200-3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)18.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống309 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1182 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)96 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)135 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 317x18 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 235/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4660 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước1007 mm
Khoảng nhô sau963 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1990 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe545 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1436 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.9-1.1 L/100km
Đường hỗn hợp0.9-1.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)20-26 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG261 - 214 mpg
UK MPG314 - 257 mpg
km/lít111 - 91 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.