
Lexus RC 200t VVT-i • 245 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
245 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1650-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ8AR-FTS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18 94Y; 235/40 R19 96Y; 265/35 R19 94Y
Mâm xe8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1840 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.285 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 W
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG39 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.