
Lexus RC 350 V6 • 311 HP • Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
311 HP
Công suất
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất311 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3458 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R18 94Y; 235/40 R19 96Y; 265/35 R19 94Y
Mâm xe8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2070 mm
Chiều cao1340 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.292 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1700 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xeDung tích cốp xe294 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.3 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.