
Lexus RC F 5.0 • 477 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
477 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất477 HP tại 6400-7100 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 4800-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4969 cc
Mã động cơ2UR-GSE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/35 ZR19; 275/35 ZR19
Mâm xe9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4705 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂251 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 W
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.