
Lexus RX 300 4WD • 204 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2009
204 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn283 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơ1MZ-FE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/60 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4740 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe439 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp12.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.