Skip to content
Lexus RX 330 (230 Hp) - xem

Lexus RX 330 • 230 HP

SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2003-2009
230 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3302 cc
Mã động cơ3MZ-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91.9 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/65 R17
Mâm xe17 x 6.5J
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4729 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1751 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa2130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.