
Lexus RX 400h • 272 HP • Hybrid AWD e-CVT
SUVDẫn động 4 bánh2003-2009
272 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất167 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn333 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3311 cc
Mã động cơ3MZ-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống điện
CN pinCông nghệ pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống272 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1167 HP
Mô-men mô-tơ 1333 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 268 HP
Mô-men mô-tơ 2130 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320.04 mm
Phanh sauĐĩa, 287.02 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2000 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe439 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂192 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.