Skip to content
Lexus RX 450h (299 Hp) Hybrid E-Four e-CVT - xem

Lexus RX 450h • 299 HP • Hybrid E-Four e-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2009-2012
299 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất249 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn317 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FXE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát11.4 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)1.9 kWh
CN pinNiken-kim loại hydrua (NiMH)
Điện áp pin288 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống299 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1167 HP
Mô-men mô-tơ 1335 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 268 HP
Mô-men mô-tơ 2139 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe7.5J x 18; 7.5 J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều cao1725 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Khoảng nhô trước995 mm
Khoảng nhô sau1035 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2130 kg
Trọng lượng toàn tải2700 kg
Cốp xe446 L
Cốp tối đa1570 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂148 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.