
Lexus RX 350 • 277 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
277 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất277 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn346 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - dual VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/60 R18 103V; 235/55 R19 101V
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4770 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1975 kg
Trọng lượng toàn tải2545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe496 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂250 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.