Skip to content
Lexus RX 200t (238 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus RX 200t • 238 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
238 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất238 HP tại 4800-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ8AR-FTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - dual VVT-iW
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.9 L
DT nước mát8.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2790 mm
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Trọng lượng toàn tải2575 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂184 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.