Skip to content
Lexus RX 350 V6 (300 Hp) AWD Automatic - xem

Lexus RX 350 V6 • 300 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
300 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn363 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3456 cc
Mã động cơ2GR-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-iW
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều cao1720 mm
Chiều dài cơ sở2789 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1965 kg
Trọng lượng toàn tải2575 kg
Cốp xe553 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.7 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
CO₂210 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.